chằn chặn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái không suy suyển, vững chắc, khó lay chuyển: "chằn chặn" mô tả một vật hoặc tình thế có độ ổn định cao, không dễ bị biến dạng, xê dịch hay thay đổi.
- Kiên định, không dao động: Dùng để chỉ thái độ, ý chí hoặc lập trường vững vàng, không bị tác động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc bàn gỗ này được đặt chằn chặn trên nền đất. (Chiếc bàn đứng vững, không bị lung lay.)
- Anh ấy giữ một thái độ chằn chặn trước mọi lời chỉ trích. (Anh ấy kiên định, không dao động trước phê bình.)
- Nền móng ngôi nhà xây chằn chặn, chịu được bão lớn. (Nền móng vững chắc, khó bị sụp đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chằn chặn" trong văn phong miêu tả: Thường dùng để nhấn mạnh sự ổn định tuyệt đối, không có bất kỳ sự lỏng lẻo hay nghiêng ngả nào.
- Cây cột đá được dựng chằn chặn giữa quảng trường. (Cột đá đứng vững vàng, không hề xê dịch.)
"chằn chặn" trong ẩn dụ: Chỉ một lập luận, kế hoạch hoặc hệ thống có cấu trúc chặt chẽ, khó bị bác bỏ.
- Luận điểm của ông ấy chằn chặn, không ai phản bác được. (Lập luận vững chắc, khó bị phản biện.)
Biến thể và từ gần giống
Chăn chắn (tính từ): vững chắc, ổn định, không dễ đổ vỡ — đồng nghĩa và có thể thay thế cho "chằn chặn" trong nhiều ngữ cảnh.
- Cái ghế này chăn chắn, ngồi không lo ngã. (Ghế vững vàng, an toàn.)
Chắc chắn (tính từ): có độ bền cao, đáng tin cậy — gần nghĩa nhưng thiên về độ tin tưởng hơn là sự ổn định vật lý.
- Đây là một quyết định chắc chắn. (Quyết định có cơ sở vững vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Vững vàng: ổn định, không lung lay.
- Kiên cố: bền bỉ, khó phá hủy.
- Bền vững: duy trì trạng thái ổn định lâu dài.
Thành ngữ liên quan
- Chằn chặn như bàn thạch: rất vững chắc, khó lay chuyển, thường dùng để ví với sự kiên định tuyệt đối.
- Niềm tin của ông ấy chằn chặn như bàn thạch. (Niềm tin vững chắc, không gì lay chuyển nổi.)